Tiền được dự trữ bởi một nhà đầu tư mạo hiểm để đầu tư thêm vào một công ty.
Thí Dụ: We have the dry powder needed to execute on the plan.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Transparency
Game Plan
Clean Sheet
Retirement Announcement
Bounce
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
B2C
Competencies
Client-Facing
CC
Customer Listening Tour
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.