Một nơi mà một công ty duy trì kiến thức nội bộ.
Thí Dụ: Internally we use a knowledge base to store our product documentation.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Moving Goal Posts
Front-end
Moving You To BCC To Spare Your Inbox
New York Times Rule
Over And Above
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Executive Sponsorship
Give Notice
Traction
Annual Review
Operate Like A Startup Within A Big Company
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.