Tạo ra những ý tưởng mới.
Thí Dụ: Let's brainstorm on this topic.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
President's Club
Breaking Change
30-60-90 Day Plan
Ping
Don't Get Lost In The Weeds
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Candidate's Market
Q2
Get The Wheels Moving
For Internal Use
Box-Checking Exercise
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.