Một bản tóm tắt về các điểm chính của một dự án, nhưng không phải là một danh sách tất cả các chi tiết cụ thể.
Thí Dụ: During my 1:1 with my manager, I give a high-level overview of my tasks I'm working on but do not focus on the specific details of them. My manager just wants a summary of my progress of my tasks and any potential risks that would block the completion of them.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
HPM Update
Go Another Direction
Product Market Fit
Numbers Game
Think Globally
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Three Nines
Core Values
Just Wanted To Make Sure This Is On Your Radar
Duplicate Efforts
Crawl Walk Run
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.