Để bắt kịp, thường là người trực tiếp.
Thí Dụ: Please email me back to confirm this on your end and I will sync up with you later this week to see how things went.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
CEO
Counter Offer
Stand-Up Meeting
DAU
Smack My Head Moment
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Customer Segment
Following Up
110%
Work From Home Stipend
Friendly Reminder
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.