Phiên bản thứ hai của một cái gì đó.
Thí Dụ: Let's restart the conversation once we have version 2.0 of the analysis.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
High Level Discussion
Easy Win
Bug Bash
On The Same Page
Monkey Patch
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Sucking All The Oxygen Out Of The Room
Calendar Stalking
Attention Metrics
WLB
Open Office
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.