Phiên bản thứ hai của một cái gì đó.
Thí Dụ: Let's restart the conversation once we have version 2.0 of the analysis.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
RTB
Top Of Mind
Conversion Rate
Exit Opps
High Level Metrics
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Headcount Justification
Reminder Email
Analysis Paralysis
FAAMG
Company Culture
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.