Một phác thảo về các điểm chính của bản trình bày PowerPoint hoặc Google SLIDES. Nó thường được sử dụng trong các giai đoạn lập kế hoạch của một dự án để trực quan hóa chuỗi các sự kiện và đảm bảo rằng tất cả các yếu tố được tính đến.
Thí Dụ: The manager asked the analyst to storyboard the presentation, and then he would help the analyst later fill in the details.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Boiling A Frog
Wave A Dead Chicken Over It
Acid Test
Blue Ocean Opportunity
MoM
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Service Level Agreement
Money Left On The Table
Fat Fingered
Sorry, I Missed That Question
Drinking Our Own Kool Aid
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.