Một phác thảo về các điểm chính của bản trình bày PowerPoint hoặc Google SLIDES. Nó thường được sử dụng trong các giai đoạn lập kế hoạch của một dự án để trực quan hóa chuỗi các sự kiện và đảm bảo rằng tất cả các yếu tố được tính đến.
Thí Dụ: The manager asked the analyst to storyboard the presentation, and then he would help the analyst later fill in the details.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Friendly Reminder
YOE
Utilization Rate
Internet Of Things
Circling The Drain
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Email Alias
References
Cross Sell
Best Practice
Positioning
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.