Để tạo ra những ý tưởng mới để giải quyết một vấn đề nhất định.
Thí Dụ: Let's ideate until we find a mutually agreeable solution.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Living The Brand
CAGR
VM
Hustle
Solution
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
RTB
DNS
Run The Numbers
DBA
No Meeting Day
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.