Một sáng kiến kinh doanh được thiết kế để làm cho công ty trông tốt cho các cổ đông, các bên liên quan hoặc công chúng nói chung, nhưng không thực sự cải thiện hoạt động hoặc điểm mấu chốt của công ty.
Thí Dụ: The CEO started a window dressing project to improve the PR around the company, but the project wasn't expected to have any positive financial impact.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Bake-Off
Go To Market Strategy
Core Hours
Apples-to-apples
Breaking Change
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Exit Strategy
Pass Muster
Dig In On That
Org Chart
First To Market
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.