Quá trình tối ưu hóa một cái gì đó để giảm tất cả các tổn thất tiềm năng trong khi cũng tối ưu hóa điều tương tự để tăng tất cả các lợi nhuận tiềm năng.
Thí Dụ: As part of the company's Q4 plan, they were min maxing the feature backlog to reduce churn while increasing the new customer sign-up rate.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Customer Experience
No Blockers
Smee
WFO
Stretch Goal
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Culture Fit
Shortsighted
Dependency Planning
Stick Handling
Laser-Focused
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.