Thuật ngữ này đề cập đến một đầu vào chính trong một mô hình được cho là chính xác dựa trên dữ liệu hiện tại.
Thí Dụ: We built the model on the assumption that 2016 will be similar to 2015 revenues.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Burnout
Monkey Patch
FAANGMULA
SPOF
Cross-Functional Team
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Dummy Data
Loop
Volatility
Bidding War
Bad Apple
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.