Thuật ngữ được sử dụng để mô tả các ngân hàng đầu tư lớn như JP Morgan hoặc Goldman Sachs.
Thí Dụ: He works for a bulge bracket.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Prospect
PM
Wearing Too Many Hats
Target
Room To Move Up
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Closed-Door Meeting
Dumb Money
Unregretted Attrition
Break Even
Cascading Effects
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.