Thuật ngữ được sử dụng để mô tả các ngân hàng đầu tư lớn như JP Morgan hoặc Goldman Sachs.
Thí Dụ: He works for a bulge bracket.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
CV
Career Progression
Remote Work Stipend
Delta
Regroup
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Call To Action
No Brainer
Buck the Trend
Future-Proof
Internal Marketing
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.