Thuật ngữ được sử dụng để mô tả các ngân hàng đầu tư lớn như JP Morgan hoặc Goldman Sachs.
Thí Dụ: He works for a bulge bracket.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Sidestep
Version 2.0
Promotion Driven Development
Win-Win
Nuclear Team
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
End User
Deliverables
KRA
Phone Tag
That Ship Has Already Sailed
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.