Chữ viết tắt cho tổ chức.
Thí Dụ: It is hard to stay in touch with people outside of your direct org.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Two Week Notice
Competitive Deal
Schedule Conflict
It's Like Comparing Apples To Oranges
Soft Landing
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
True North
VP
Payroll
T-Shirt Sizing
WYSIWYG
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.