Điều khoản này đề cập đến một chủ nhân để cho một nhân viên đi vì công việc họ làm không còn cần thiết nữa.
Thí Dụ: Jim was made redundant.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Political Cover
Churn Rate
Early Access
Special Sauce
Cast A Wide Net
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Pipeline
Monkey Patch
No Action Needed
PaaS
Escalation
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.