Thuật ngữ này đề cập đến một kết luận dựa trên một dữ liệu.
Thí Dụ: We focus our efforts on data-driven marketing.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Dinosaur Stack
T's And C's
Lock Up
Nontechnical
Slacking Off
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Aims
Goal-oriented
DevXP Team
Vaporware
Reports
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.