Để quan sát một cái gì đó mà không đưa ra đầu vào.
Thí Dụ: I'll be a fly on the wall in the meeting.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
10k
Salary Survey
FOB
I Have To Drop Off The Meeting
Risk/Reward Calculus
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Drive-by Deal
Rockstar
Hand Of Poker
Time Consuming
DoA
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.