Mượn cho mục đích mua chứng khoán.
Thí Dụ: The investor bought the stocks using margin.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Walk Them Up The Ladder
Orthogonal
Incentivize
Course Correction
A Marathon, Not A Sprint
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Talk Track
Wow Factor
Dot The I's And Cross The T's
Feature Bloat
Oversight
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.