Thuật ngữ này đề cập đến việc sửa chữa hướng của một dự án hoặc sáng kiến để có kết quả tích cực hơn.
Thí Dụ: There are a lot of problems with the project, so we need to right the ship and get the project back on track.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
KPI
Circle Back
Cross-functional
On The Table
Time Consuming
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Business Process Automation
Lowlight
Offer Letter
Bottleneck
Storied
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.