Các ứng dụng di động cho phép bạn đặt hàng một cái gì đó chỉ bằng một nút bấm.
Thí Dụ: Uber is the biggest player in the one-tap economy.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Collate
No Action Needed
Can We Interface Later?
Uncharted Territory
Slammed
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Pull A Sickie
Accounts Payable
Interface
EQ
BPA
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.