Các ứng dụng di động cho phép bạn đặt hàng một cái gì đó chỉ bằng một nút bấm.
Thí Dụ: Uber is the biggest player in the one-tap economy.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Meeting Ran Over
Thought Process
PIP Culture
Quick Question
Horse Trading
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Sign Off
PC
Bang For Your Buck
Moonshot
Playing Hardball
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.