Nửa đầu của năm dương lịch. Ngày 1 tháng 1 đến 30 tháng 6.
Thí Dụ: We plan to increase revenue in H1.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Remote
Productivity
SXSW
Customer Reference
Synergy
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Ass-In-Seat Time
Game-changing
Up Or Out
Interview Debrief
Growth Drivers
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.