Thuật ngữ này đề cập đến giải pháp nhanh chóng nhưng hỗn loạn cho một vấn đề phần mềm.
Thí Dụ: We used a kluge to fix the problem.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Slacking Off
BYOD
Organizational Tax
First 90 Days
Living Document
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Jump On A Call
Meta PSC
Big Picture
Break The Cycle
Demoted
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.