Thuật ngữ này mô tả những người làm việc cho một người.
Thí Dụ: My reports include everybody on the sales team.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Get Up To Speed
Learn By Osmosis
Just Wanted To Make Sure This Is On Your Radar
Prospecting
Silicon Valley
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Hurdle Rate
Canary
Target
The Devil Is In The Details
Achilles' Heel
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.