Thuật ngữ này là một cách khác để nói kiểm tra trả tiền.
Thí Dụ: You will response your yearly bonus as part of your pay packet.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Out Of Pocket
Zero-Tolerance Policy
Interview Timeline
Redacted
Email Alias
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Head Count
Firewall
Silos
Checklist
Dry Powder
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.