Định nghĩa của Territory Plan

Làm thế nào một nhân viên bán hàng sẽ chuyển đổi các tài khoản được gán cho họ trong khu vực bán hàng của họ để đạt được hạn ngạch của họ.

Thí Dụ: As part of the interview process, the candidate was asked to create a territory plan to show how they will reach $1M in sales including the key companies they will target and what products they will try to sell them.


Mức Sử Dụng "Territory Plan" Theo Quốc Gia

Tiếng Anh thương mại được sử dụng ở nhiều nước trên thế giới. Một số từ và cụm từ trên trang web này được hiểu ở bất kỳ nơi nào tiếng Anh thương mại được sử dụng, nhưng một số từ và cụm từ chỉ được sử dụng ở một số quốc gia nhất định. Bản đồ bên dưới cho biết nơi "Territory Plan" được sử dụng nhiều nhất.

Xu Hướng Tìm Kiếm

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.

Silicon Canals
Capacity Planning
Barney Relationship
Eating Our Own Dogfood
Ditto

Định Nghĩa Mới

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.

Shop
Box-Checking Exercise
Rundown
Team Building Activity
Thunder Lizard

Về Trang Web Này

Jargonism là từ điển tiếng Anh thương mại. Tìm hiểu các từ và cụm từ phổ biến được sử dụng tại nơi làm việc.

Chia sẻ trên WhatsApp

Lời Hôm Nay

Ngày: 05/19/2024

Từ: Close It Out

Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.

Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.