Thuật ngữ này là từ viết tắt của Dead khi đến nơi.
Thí Dụ: Google Glass is DOA.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
First 90 Days
Poe's Law
Internet Of Things
360 Review
Year-over-year
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Bigger Picture
Critical Issue
Rope The Team In
Ramp Up
Seamless Integration
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.