Thuật ngữ này là từ viết tắt của Dead khi đến nơi.
Thí Dụ: Google Glass is DOA.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Re-Branding
Average Revenue Per User
It Is What It Is
Exit Opportunities
Deliverables
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Vertical
Golden Handcuffs
Poach
Operate Like A Startup Within A Big Company
Wiki
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.