Một trang web để lưu trữ thông tin. Các công ty thường có một trang web nội bộ mà họ gọi là wiki.
Thí Dụ: Can you upload that document to the Wiki?
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Back Burner
Monkey In The Middle
Boil It Down
Polyglot
Go Getter
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Code Freeze
Shoot Me An Email
Dig In On That
Burn Down Chart
Read The Tea Leaves
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.