Một trang web để lưu trữ thông tin. Các công ty thường có một trang web nội bộ mà họ gọi là wiki.
Thí Dụ: Can you upload that document to the Wiki?
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Quick Question
Direct Reports
Social Media Policy For Employees
White Label
Moonlighting
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Intangible Rewards
Dial Back
Irregardless
Seed Accelerator
Production-Ready
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.