Thuật ngữ này đề cập đến một nhà đầu tư tin rằng thị trường tài chính sẽ đi xuống.
Thí Dụ: Jim is a bear.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Let's Chat
Monkey Patch
On Your Plate
Read The Tea Leaves
Remote Interview
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Time Zone Friendly
Balls In The Air
KYC Survey
Burndown Chart
Top Level Metrics
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.