Chữ viết tắt cho mặt đối mặt. Một cuộc họp hoặc tương tác khác xảy ra trực tiếp, thay vì trực tuyến hoặc qua điện thoại.
Thí Dụ: The manager scheduled a F2F meeting for next quarter to discuss and agree on the team's strategy.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Lip Service
Transparent
Dead Cat Bounce
Market Rate
Short Stint
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
KLOC
Dodged A Bullet
Vehicle
My Calendar Is Up To Date
Butts In Seat Time
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.