Viết tắt cho môi trường, xã hội và quản trị.
Thí Dụ: As the company matured, it increased its focus on ESG.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Buy-Side
Paid Off In Spades
ROI
DNS
Usual Suspects
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Agile
Black Swan Event
Offboarding Process
Sinking Ship
Bucket
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.