Khi một người xác nhận rằng một người khác hoặc một nhóm người đang hoạt động với cùng một bộ thông tin. Bối cảnh được chia sẻ này là hữu ích, vì vậy nhóm sau đó có thể đưa ra quyết định sáng suốt về một chủ đề liên quan.
Thí Dụ: The manager wanted to level set before getting to the main agenda of the meeting where the team had to make a decision about the future of the project.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Pass Muster
Snackable
Golden Parachute
TCO
Lowlight
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
That Ship Has Already Sailed
Busy Work
Cross-Functional Team
Bulge Bracket
Reinvent the Wheel
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.