Từ viết tắt của Giám đốc điều hành. Đây là vị trí xếp hạng cao nhất trong một công ty.
Thí Dụ: Our CEO sets the strategic vision for our company.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Credit Default Swap
Mindshare
401k
KRA
Bandwidth
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Skip Level Meeting
Disconnect
Doing More With Less
Magical Thinking
Act The Part
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.