Khi một cái gì đó tạo ra một sự trở lại tích cực và có nhiều tiềm năng để phát triển.
Thí Dụ: Do you think the new product has legs?
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Nontechnical
First 90 Days
DMP
Future Proof
Meeting Ran Over
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.