Một sinh viên mới tốt nghiệp hoặc một người có ít hơn một năm kinh nghiệm làm việc.
Thí Dụ: The company assigned a strategic project to the fresher, even though he had less than one year of work experience.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Moonlighting
Source Of Truth
Competing On A Deal
Huddle
Growth Hacker
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Poe's Law
Course-correct
Moore's Law
Meeting Fatigue
Collate
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.