Một cái gì đó liên tục thay đổi.
Thí Dụ: Learning iOS development is tough to master because it is a moving target.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Run For The Hills
Future-Proof
PMF
Marchitecture
Valuation
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Private Beta
Next Slide Please
Best Of Breed
There's More Than One way To Skin A Cat
Customer Listening Tour
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.