Một cái gì đó liên tục thay đổi.
Thí Dụ: Learning iOS development is tough to master because it is a moving target.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
New York Times Rule
Boil It Down
Heads Together
Ideation
Bikeshed
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Data-Driven Goals
FUD
On The Fly
Dear Sir
Easy Win
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.