Một nhiệm vụ cần được thực hiện ngay lập tức. Thường liên quan đến một bài thuyết trình hoặc một phân tích.
Thí Dụ: We have a fire drill, so we need to get this presentation done in the next hour.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Inside Baseball
Signal To Noise Ratio
Bandwidth
Likability
Went Dark
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
MAMAA
Blue Sky Thinking
PO
Political Capital
Core Competency
Ngày: 04/04/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.