Công việc mới mà một người phải làm vì một số vấn đề xảy ra như một lỗi hoặc yêu cầu khách hàng khẩn cấp.
Thí Dụ: The team always accounts for unplanned work when allocating tasks in their sprint.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Cast A Wide Net
Transition
Let's Throw It At The Wall And See If It Sticks
Socialize
Hiring Manager
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Happy To Help
Late-Breaking
Picasso's Napkin
Escalate An Issue
Derail The Agenda
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.