Thế giới của các tập đoàn và doanh nghiệp lớn ở Hoa Kỳ.
Thí Dụ: Mike works in Corporate America.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Quick Win
Share Out
Product Market Fit
Walk Them Up The Ladder
Picasso's Napkin
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Channel Partner
Pull That Thread Further
Data-Driven Goals
Path To Promotion
Growth Drivers
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.