Thế giới của các tập đoàn và doanh nghiệp lớn ở Hoa Kỳ.
Thí Dụ: Mike works in Corporate America.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Crawl Walk Run
Canary
Political Cover
Attention Metrics
Pipeline
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Solutioning
Vesting Schedule
Rocketship
No One Ever Got Fired For Buying IBM
Vanity Meeting
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.