Đây là thuật ngữ đề cập đến một công cụ tự động hóa nhiều nhà phát triển phần mềm tác vụ hàng ngày bao gồm biên dịch mã, chạy thử nghiệm tự động và triển khai mã để sản xuất.
Thí Dụ: Maven is a build automation tool used by Java developers.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Not Fully Baked Yet
Annual Review
Pass Muster
Bias To Action
Unspoken Rule
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Market Leader
Win-Win
Non-Regrettable Exit
Living Document
Utilization Rate
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.