Một cuộc họp mỗi năm một lần trong đó chủ lao động và một nhân viên thảo luận về hiệu suất của nhân viên.
Thí Dụ: The employee received a great annual review.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Triple Witching
Death By PowerPoint
Burnout
In-House Demo
Sync Up
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
FOB Destination
The Devil Is In The Details
Q1
War Stories
Simplicity Sprint
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.