Một cuộc họp mỗi năm một lần trong đó chủ lao động và một nhân viên thảo luận về hiệu suất của nhân viên.
Thí Dụ: The employee received a great annual review.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Summer Fridays
Low Hanging Fruit
Productivity Tracking
Channels
Salt Mine
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Resign
I'll Look Into That
Exit Plan
Safeharbor Statement
Offboarding Process
Ngày: 04/04/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.