Một tỷ lệ chiết khấu mà các công ty thường đàm phán với các công ty công nghiệp du lịch cho nhân viên của họ.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Expectations
Standing Meeting
Grok
Regrettable Exit
Cross-functional
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
IPM
DEI
Know-how
At Capacity
HN
Ngày: 10/16/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.