Một kế hoạch hành động được hai hoặc nhiều bên đồng ý. Loại kế hoạch này thường được sử dụng trong các cài đặt kinh doanh để đảm bảo rằng tất cả các bên liên quan đều ở trên cùng một trang và làm việc theo cùng một mục tiêu.
Thí Dụ: The Account Executive and the deal champion worked together to create a mutual action plan that outlined the expected next steps for the deal.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Celebrate Success
GTM Strategy
Achilles' Heel
Golden Parachute
Zero to One
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Helicopter View
FOB
Directionally Correct
Dead Cat Bounce
Challenger Brand
Ngày: 08/03/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.