Chữ viết tắt cho địa lý. Một cách khác để nói một khu vực.
Thí Dụ: The service operates here but not in that geo.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Remote Interview
KPI
Corporate America
Flat Heirarchy
Blackball
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Monday Morning Quarterback
I Will Be Out Of Pocket
Ballpark Figure
QBR
Pass Muster
Ngày: 04/06/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.