Goodwill Một người đã xây dựng trong một tổ chức mà anh ta hoặc cô ta có thể sử dụng để hoàn thành công việc.
Thí Dụ: Mike used his political capital to get things done.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Press Kit
QE
Funny Money
Big Leagues
In No Uncertain Terms
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Hockey Stick
Quit Without Something Lined Up
Full Throttle
Team Matching Process
Acid Test
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.