Goodwill Một người đã xây dựng trong một tổ chức mà anh ta hoặc cô ta có thể sử dụng để hoàn thành công việc.
Thí Dụ: Mike used his political capital to get things done.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Monkey Patch
Referral
Derail The Agenda
Break The Cycle
Double Booked
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
CV
War Stories
Bug Bash
At Capacity
Put Out A Fire
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.