Thuật ngữ này đề cập đến việc lưu trữ hàng hóa.
Thí Dụ: Our company specializes in warehousing.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Bench Time
Social Media Policy For Employees
Service Level Agreement
Taking Time Off Work
Sign Off
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Paint A Rosey Picture
Picasso's Napkin
BI
Upcoming OOO
Hard Deadline
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.