Khi một nhân viên làm điều gì đó sai có thể khiến anh ta hoặc cô ta sa thải.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Risk/Reward Calculus
Alignment
Living Under A Rock
Actionable
Quiet Quitting
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Chief of Staff
Stick Handling
Mutual Action Plan
BigCo
Core Values
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.