Định nghĩa của Bring To The Table

Các kỹ năng, kinh nghiệm hoặc ý tưởng độc đáo mà một người đóng góp cho một tình huống. Trong kinh doanh, điều này có thể có nghĩa là đưa ra một quan điểm mới trong một cuộc họp, hoặc chia sẻ một liên hệ hữu ích với một đồng nghiệp.

Thí Dụ: The mentor recommended the employee add more value in meetings and consider what he is bringing to the table.


Mức Sử Dụng "Bring To The Table" Theo Quốc Gia

Tiếng Anh thương mại được sử dụng ở nhiều nước trên thế giới. Một số từ và cụm từ trên trang web này được hiểu ở bất kỳ nơi nào tiếng Anh thương mại được sử dụng, nhưng một số từ và cụm từ chỉ được sử dụng ở một số quốc gia nhất định. Bản đồ bên dưới cho biết nơi "Bring To The Table" được sử dụng nhiều nhất.

Xu Hướng Tìm Kiếm

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.

Zero to One
Looped In
Anti-Solicitation Clause
Friendly Reminder
Send Over A Calendar Invite

Định Nghĩa Mới

Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.

DBA
Win-Win
There's More Than One way To Skin A Cat
Heroic Efforts
Corp Dev

Về Trang Web Này

Jargonism là từ điển tiếng Anh thương mại. Tìm hiểu các từ và cụm từ phổ biến được sử dụng tại nơi làm việc.

Chia sẻ trên WhatsApp

Lời Hôm Nay

Ngày: 06/04/2026

Từ: Close It Out

Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.

Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.