Làm việc nhiều hơn số lượng giờ trung bình trong một dự án.
Thí Dụ: The project only succeeded because of heroic efforts by the team. They worked 80 hour weeks for the three months leading up to the product's release.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
ASAP
Quiet Quitting
Town Hall
Eat The Elephant
COVID Burnout
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Eat The Elephant
Under-Index
Porter's Five Forces Analysis
Special Sauce
New Hire
Ngày: 06/04/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.