Làm việc nhiều hơn số lượng giờ trung bình trong một dự án.
Thí Dụ: The project only succeeded because of heroic efforts by the team. They worked 80 hour weeks for the three months leading up to the product's release.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Make It Pop
Following Up
Dig In On That
Moonshot
Jump On A Call
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
On The Fly
Exit Strategy
Head Count
Quick Win
Caught Wind Of It
Ngày: 05/19/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.