Làm việc nhiều hơn số lượng giờ trung bình trong một dự án.
Thí Dụ: The project only succeeded because of heroic efforts by the team. They worked 80 hour weeks for the three months leading up to the product's release.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Take Ownership
Pain Point
Organizational Memory
BS
Sense Check
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Metrics
Act The Part
Context Switch
Counter Offer
Run Something By You
Ngày: 09/20/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.