Công việc bổ sung mà một nhân viên phải làm như là một phần của việc làm việc tại một công ty lớn không liên quan đến nhiệm vụ công việc của họ.
Thí Dụ: The team wants to operate like a startup, but has to pay a lot of organizational tax because they work at a company.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Marketing Collateral
Q2
SPIF
Bench Time
Re-Branding
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
SOP
Bidding War
Growth Drivers
Off-Cycle Promotion
WRT
Ngày: 04/05/2025
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.