Một danh sách các nhiệm vụ, nhiệm vụ và trách nhiệm có liên quan đến một công việc cụ thể. Một mô tả công việc thường bao gồm thông tin như tiêu đề công việc, các loại nhiệm vụ sẽ cần được thực hiện, trình độ được yêu cầu và tiền lương.
Thí Dụ: The manager created an internal posting with the job description including the list of tasks associated with the new position.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Strong-Arm
Blowback
Shoot You An Email
Hand Of Poker
Put Some Time On Your Calendar
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
End User
Hockey Stick
Pain Point
Marketing Collateral
Deadline
Ngày: 10/16/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.