Việc mở rộng một sản phẩm đã có thị trường sản phẩm phù hợp để được sử dụng bởi phần lớn thị trường.
Thí Dụ: The company's product already went from zero to one. They are now in the process of going from one to one hundred.
Xu Hướng Tìm Kiếm
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ thịnh hành mà mọi người đang tìm kiếm trên trang web này.
Job Burnout
Embrace The Grind
Wizard
EOD
Developer Experience
Định Nghĩa Mới
Kiểm tra danh sách dưới đây để biết các từ và cụm từ mới nhất được thêm vào trang web này.
Irregardless
API
Proactive
Developer Relations
Color Coded
Ngày: 11/05/2026
Từ: Close It Out
Sự định nghĩa: Đánh dấu một cái gì đó là xong.
Thí dụ: This task has been fixed, so let's close it out within the task tracker.